绵绵瓜瓞
Phồn thể: 綿綿瓜瓞
mián mián guā dié
Âm Hán Việt: miên miên qua điệt
(lit.) (of a melon vine) laden with melons of all sizes (idiom) · (fig.) (of descendants) to thrive and prosper for generations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác