维系
Phồn thể: 維繫
wéi xì
Âm Hán Việt: duy hệ
1.duy trì
2.giữ gìn
3.gắn kết
to maintain · to keep up · to hold together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác