维特根斯坦
Phồn thể: 維特根斯坦
Wéi tè gēn sī tǎn
Âm Hán Việt: duy đặc căn tư thản
1.Wittgenstein (tên)
2.Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh
Wittgenstein (name) · Ludwig Wittgenstein (1889-1951), Austrian-British philosopher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác