维持生活
Phồn thể: 維持生活
wéi chí shēng huó
Âm Hán Việt: duy trì sinh hoạt
1.tồn tại
2.kiếm sống
3.chật vật duy trì cuộc sống
to subsist · to eke out a living · to keep body and soul together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác