维吾尔族
Phồn thể: 維吾爾族
Wéi wú ěr zú
Âm Hán Việt: duy ngô nhĩ tộc
1.dân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương
Uyghur ethnic group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác