绫罗绸缎
Phồn thể: 綾羅綢緞
líng luó chóu duàn
Âm Hán Việt: lăng la trù đoạn
(idiom) silk and satin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 綾羅綢緞
líng luó chóu duàn
Âm Hán Việt: lăng la trù đoạn
(idiom) silk and satin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác