继续教育
Phồn thể: 繼續教育
jì xù jiào yù
Âm Hán Việt: kế tục giáo dục
continuing education
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 繼續教育
jì xù jiào yù
Âm Hán Việt: kế tục giáo dục
continuing education
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác