继承衣钵
Phồn thể: 繼承衣缽
jì chéng yī bō
Âm Hán Việt: kế thừa y bát
1.tiếp nhận di sản
2.theo bước ai đó
to take up sb's mantle · to follow in sb's steps
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác