继往开来
Phồn thể: 繼往開來
jì wǎng kāi lái
Âm Hán Việt: kế vãng khai lai
1.kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử
2.hình thành cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau
to follow the past and herald the future (idiom); part of a historical transition · forming a bridge between earlier and later stages
động từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác