继兄弟姐妹
Phồn thể: 繼兄弟姐妹
jì xiōng dì jiě mèi
Âm Hán Việt: kế huynh đệ tỷ muội
step-siblings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 繼兄弟姐妹
jì xiōng dì jiě mèi
Âm Hán Việt: kế huynh đệ tỷ muội
step-siblings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác