统购统销
Phồn thể: 統購統銷
tǒng gòu tǒng xiāo
Âm Hán Việt: thống cấu thống tiêu
1.nhà nước độc quyền thu mua và bán
state monopoly of purchasing and marketing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác