统计数据
Phồn thể: 統計數據
tǒng jì shù jù
Âm Hán Việt: thống kế số cứ
1.dữ liệu thống kê
statistical data
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 統計數據
tǒng jì shù jù
Âm Hán Việt: thống kế số cứ
1.dữ liệu thống kê
statistical data
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác