统属
Phồn thể: 統屬
tǒng shǔ
Âm Hán Việt: thống thuộc
1.sự phụ thuộc
2.dòng chỉ huy
subordination · line of command
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác