统一规划
Phồn thể: 統一規劃
tǒng yī guī huà
Âm Hán Việt: thống nhất quy hoạch
1.chương trình tích hợp
integrated program
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác