统一编号
Phồn thể: 統一編號
tǒng yī biān hào
Âm Hán Việt: thống nhất biên hiệu
1.(Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức
(Tw) the VAT identification number of a business or organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác