统一新罗
Phồn thể: 統一新羅
tǒng yī Xīn luó
Âm Hán Việt: thống nhất tân la
1.Tân La thống nhất (658-935), vương quốc Triều Tiên
unified Silla (658-935), Korean kingdom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác