绝食抗议
Phồn thể: 絕食抗議
jué shí kàng yì
Âm Hán Việt: tuyệt thực kháng nghị
1.tuyệt thực phản đối
hunger strike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 絕食抗議
jué shí kàng yì
Âm Hán Việt: tuyệt thực kháng nghị
1.tuyệt thực phản đối
hunger strike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác