绝对连续
Phồn thể: 絕對連續
jué duì lián xù
Âm Hán Việt: tuyệt đối liên tục
1.liên tục tuyệt đối (toán)
absolutely continuous (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác