绝密文件
Phồn thể: 絕密文件
jué mì wén jiàn
Âm Hán Việt: tuyệt mật văn kiện
1.tài liệu tuyệt mật
2.văn kiện mật
top secret document · classified papers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác