绝大部分
Phồn thể: 絕大部分
jué dà bù fen
Âm Hán Việt: tuyệt đại bộ phân
1.đại đa số
overwhelming majority
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 絕大部分
jué dà bù fen
Âm Hán Việt: tuyệt đại bộ phân
1.đại đa số
overwhelming majority
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác