绝大多数
Phồn thể: 絕大多數
jué dà duō shù
Âm Hán Việt: tuyệt đại đa số
HSK 6
1.đại đa số
the vast majority
số từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 絕大多數
jué dà duō shù
Âm Hán Việt: tuyệt đại đa số
1.đại đa số
the vast majority
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác