绝产
Phồn thể: 絕產
jué chǎn
Âm Hán Việt: tuyệt sản
1.mất mùa
2.tài sản không có người thừa kế
3.triệt sản
crop failure · property left with no-one to inherit · sterilization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác