络绎不绝
Phồn thể: 絡繹不絕
luò yì bù jué
Âm Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt
HSK 7-9
1.(thành ngữ) liên tục; không ngớt
(idiom) continuously; in an endless stream
động từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác