绘声绘色
Phồn thể: 繪聲繪色
huì shēng huì sè
Âm Hán Việt: hội thanh hội sắc
HSK 7-9
1.sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động
2.sinh động và hiện thực
vivid and colorful (idiom); true to life · lively and realistic
bộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác