结脉
Phồn thể: 結脈
jié mài
Âm Hán Việt: kết mạch
1.mạch đập không đều hoặc chậm (Y học cổ truyền)
knotted or slow pulse (TCM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác