结肠镜检查
Phồn thể: 結腸鏡檢查
jié cháng jìng jiǎn chá
Âm Hán Việt: kết tràng kính kiểm tra
1.nội soi đại tràng
colonoscopy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác