结缔组织
Phồn thể: 結締組織
jié dì zǔ zhī
Âm Hán Việt: kết đế tổ chức
1.mô liên kết
connective tissue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 結締組織
jié dì zǔ zhī
Âm Hán Việt: kết đế tổ chức
1.mô liên kết
connective tissue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác