结结巴巴
Phồn thể: 結結巴巴
jiē jiē bā ba
Âm Hán Việt: kết kết ba ba
1.nói lắp bắp
stammeringly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 結結巴巴
jiē jiē bā ba
Âm Hán Việt: kết kết ba ba
1.nói lắp bắp
stammeringly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác