结社自由
Phồn thể: 結社自由
jié shè zì yóu
Âm Hán Việt: kết xã tự do
1.tự do lập hội (hiến pháp)
(constitutional) freedom of association
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác