结核杆菌
Phồn thể: 結核桿菌
jié hé gǎn jūn
Âm Hán Việt: kết hạch can khuẩn
1.vi khuẩn lao
tubercle bacillus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 結核桿菌
jié hé gǎn jūn
Âm Hán Việt: kết hạch can khuẩn
1.vi khuẩn lao
tubercle bacillus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác