结构主义
Phồn thể: 結構主義
jié gòu zhǔ yì
Âm Hán Việt: kết cấu chủ nghĩa
1.chủ nghĩa cấu trúc
structuralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 結構主義
jié gòu zhǔ yì
Âm Hán Việt: kết cấu chủ nghĩa
1.chủ nghĩa cấu trúc
structuralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác