结婚纪念日
Phồn thể: 結婚紀念日
jié hūn jì niàn rì
Âm Hán Việt: kết hôn kỷ niệm nhật
1.kỷ niệm ngày cưới
wedding anniversary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác