结党营私
Phồn thể: 結黨營私
jié dǎng yíng sī
Âm Hán Việt: kết đảng doanh tư
1.(thành ngữ) kết bè phái vì mục đích tư lợi
(idiom) to form a clique for self-serving purposes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác