结伴而行
Phồn thể: 結伴而行
jié bàn ér xíng
Âm Hán Việt: kết bạn nhi hành
1.cùng nhau đi; đồng hành cùng nhau
(of a group) to stay together; to keep together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác