绑赴市曹
Phồn thể: 綁赴市曹
bǎng fù shì cáo
Âm Hán Việt: bảng phó thị tào
1.trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết
to bind up and take to the market (idiom); to take a prisoner to the town center for execution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác