经验主义
Phồn thể: 經驗主義
jīng yàn zhǔ yì
Âm Hán Việt: kinh nghiệm chủ nghĩa
1.chủ nghĩa kinh nghiệm
empiricism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經驗主義
jīng yàn zhǔ yì
Âm Hán Việt: kinh nghiệm chủ nghĩa
1.chủ nghĩa kinh nghiệm
empiricism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác