经营费用
Phồn thể: 經營費用
jīng yíng fèi yòng
Âm Hán Việt: kinh doanh phí dụng
1.chi phí kinh doanh
2.chi phí hoạt động
business cost · business expense
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác