经济问题
Phồn thể: 經濟問題
jīng jì wèn tí
Âm Hán Việt: kinh tế vấn đề
1.vấn đề kinh tế
economic problem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟問題
jīng jì wèn tí
Âm Hán Việt: kinh tế vấn đề
1.vấn đề kinh tế
economic problem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác