经济衰退
Phồn thể: 經濟衰退
jīng jì shuāi tuì
Âm Hán Việt: kinh tế suy thoái
1.suy thoái (kinh tế)
(economic) recession
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác