经济状况
Phồn thể: 經濟狀況
jīng jì zhuàng kuàng
Âm Hán Việt: kinh tế trạng huống
1.tình hình kinh tế
economic situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác