经济活动
Phồn thể: 經濟活動
jīng jì huó dòng
Âm Hán Việt: kinh tế hoạt động
1.hoạt động kinh tế
economic activity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟活動
jīng jì huó dòng
Âm Hán Việt: kinh tế hoạt động
1.hoạt động kinh tế
economic activity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác