经济改革
Phồn thể: 經濟改革
jīng jì gǎi gé
Âm Hán Việt: kinh tế cải cách
1.cải cách kinh tế
economic reform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟改革
jīng jì gǎi gé
Âm Hán Việt: kinh tế cải cách
1.cải cách kinh tế
economic reform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác