经济情况
Phồn thể: 經濟情況
jīng jì qíng kuàng
Âm Hán Việt: kinh tế tình huống
1.tình hình kinh tế
2.trạng thái kinh tế xã hội của một người
economic situation · one's socio-economic status
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác