经济安全
Phồn thể: 經濟安全
jīng jì ān quán
Âm Hán Việt: kinh tế an toàn
1.an ninh kinh tế
economic security
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟安全
jīng jì ān quán
Âm Hán Việt: kinh tế an toàn
1.an ninh kinh tế
economic security
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác