经济学者
Phồn thể: 經濟學者
jīng jì xué zhě
Âm Hán Việt: kinh tế học giả
1.nhà kinh tế học
economist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟學者
jīng jì xué zhě
Âm Hán Việt: kinh tế học giả
1.nhà kinh tế học
economist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác