经济增长
Phồn thể: 經濟增長
jīng jì zēng zhǎng
Âm Hán Việt: kinh tế tăng trưởng
1.tăng trưởng kinh tế
economic growth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟增長
jīng jì zēng zhǎng
Âm Hán Việt: kinh tế tăng trưởng
1.tăng trưởng kinh tế
economic growth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác