经济增加值
Phồn thể: 經濟增加值
jīng jì zēng jiā zhí
Âm Hán Việt: kinh tế tăng gia trị
1.Giá trị gia tăng kinh tế, EVA
Economic value added, EVA
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác