经济周期
Phồn thể: 經濟週期
jīng jì zhōu qī
Âm Hán Việt: kinh tế chu kỳ
1.chu kỳ kinh tế
economic cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟週期
jīng jì zhōu qī
Âm Hán Việt: kinh tế chu kỳ
1.chu kỳ kinh tế
economic cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác