经济前途
Phồn thể: 經濟前途
jīng jì qián tú
Âm Hán Việt: kinh tế tiền đồ
1.tương lai kinh tế
2.triển vọng kinh tế
economic future · economic outlook
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác