经济制裁
Phồn thể: 經濟制裁
jīng jì zhì cái
Âm Hán Việt: kinh tế chế tài
1.trừng phạt kinh tế
economic sanctions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 經濟制裁
jīng jì zhì cái
Âm Hán Việt: kinh tế chế tài
1.trừng phạt kinh tế
economic sanctions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác